từ thực

từ thực

Từ thực là một loại từ chỉ sự vật có thật.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ ý nghĩa từ vựng rõ ràng: "từ thực" chỉ những từ mang nội dung ngữ nghĩa cụ thể, có thể đứng độc lập để gọi tên sự vật, hành động, tính chất, trạng thái. Đây khái niệm đối lập với "từ " (từ không ý nghĩa từ vựng, chỉ chức năng ngữ pháp).
    • dụ: danh từ, động từ, tính từ, đại từ, số từ, phó từ chỉ mức độ... đều "từ thực".
dụ sử dụng
  • (Hai từ này mang ý nghĩa cụ thể về sự vật hành động.)
  • (Nhờ từ thực, thông điệp trở nên rõ ràng dễ hiểu.)
  • (Việc này giúp hiểu đúng cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ thực" trong phân tích ngữ pháp: dùng để chỉ loại từ khả năng làm thành phần chính của câu (chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ).

    • Khi học ngữ pháp, cần xác định từ thực để biết được trọng tâm ý nghĩa của câu. (Từ thực hạt nhân ngữ nghĩa của phát ngôn.)
  • "từ thực" đối lập với "từ ": trong một câu, từ thực mang nội dung, từ đảm nhiệm chức năng liên kết hoặc biểu thị quan hệ.

    • Câu "Tôi đã ăn cơm" "tôi", "ăn", "cơm" từ thực; "đã" từ . (Từ "đã" chỉ thời gian, không có nghĩa từ vựng độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực từ (danh từ): đồng nghĩa với "từ thực", thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

    • Thực từ những từ ý nghĩa từ vựng đầy đủ. (Giống như "từ thực", chỉ khác cách diễn đạt.)
  • Từ (danh từ): từ trái nghĩa, chỉ từ không ý nghĩa từ vựng độc lập.

    • Giới từ, liên từ, trợ từ từ . (Chúng chỉ chức năng ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thực từ: từ nội dung ngữ nghĩa cụ thể.
  • Từ nội dung (content word): thuật ngữ tương đương trong ngôn ngữ học quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "từ thực". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giảng dạy, có thể gặp cụm:
  • "Phân biệt thực": kỹ năng nhận diện từ thực từ trong câu.
    • Học sinh cần nắm vững cách phân biệt thực để làm bài tập ngữ pháp. (Đây bước cơ bản trong phân tích câu.)